oliver hazard perry
Commodore Oliver Hazard Perry stands on the deck of his flagship during the Battle of Lake Erie.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Oliver Hazard Perry: Tên của một vị đô đốc Hoa Kỳ, người đã chỉ huy hạm đội đánh bại quân Anh trên hồ Erie trong Chiến tranh năm 1812. Ông là anh trai của Matthew Calbraith Perry (1785-1819).
Ví dụ sử dụng
- (Oliver Hazard Perry được nhớ đến vì chiến thắng nổi tiếng của ông trên hồ Erie.)
- (Hạm đội do Oliver Hazard Perry chỉ huy đã đánh bại quân Anh vào năm 1813.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Perry's Victory": Chiến thắng của Perry, thường dùng để chỉ trận hải chiến trên hồ Erie.
- Perry's Victory on Lake Erie was a turning point in the War of 1812. (Chiến thắng của Perry trên hồ Erie là một bước ngoặt trong Chiến tranh năm 1812.)
Biến thể và từ gần giống
Commodore Perry: một cách gọi tắt phổ biến cho Oliver Hazard Perry.
- Commodore Perry's leadership was crucial during the battle. (Sự lãnh đạo của Đô đốc Perry rất quan trọng trong trận chiến.)
Matthew Calbraith Perry: em trai của Oliver Hazard Perry, cũng là một đô đốc nổi tiếng của Hoa Kỳ.
- Matthew Calbraith Perry is known for opening Japan to the West. (Matthew Calbraith Perry được biết đến vì đã mở cửa Nhật Bản cho phương Tây.)
Từ đồng nghĩa
- Naval commander: chỉ huy hải quân.
- War hero: anh hùng chiến tranh.
Các cụm từ liên quan
- "Don't give up the ship": câu nói nổi tiếng của Oliver Hazard Perry trong trận chiến, có nghĩa là "Đừng từ bỏ con tàu".
- Perry's famous words, "Don't give up the ship," inspired his crew. (Câu nói nổi tiếng của Perry, "Đừng từ bỏ con tàu," đã truyền cảm hứng cho thủy thủ đoàn.)
Thành ngữ liên quan
- "We have met the enemy and they are ours": câu nói của Perry sau chiến thắng, có nghĩa là "Chúng ta đã gặp kẻ thù và chúng là của chúng ta".
- Perry reported, "We have met the enemy and they are ours," after the battle. (Perry đã báo cáo, "Chúng ta đã gặp kẻ thù và chúng là của chúng ta," sau trận chiến.)